ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lên kế hoạch" (1件)
lên kế hoạch

日本語
動計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
類語検索結果 "lên kế hoạch" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lên kế hoạch" (3件)
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
lập kế hoạch/lên kế hoạch
計画を立てる
